|
|
|
|
|
|
|
Công ước đa dạng sinh học và vấn đề bảo tồn nguồn gen Nguyễn Công
Minh 1. Më ®ÇuCông ước Đa dạng Sinh học (CBD), bắt đầu có hiệu lực từ tháng 12 năm 1993, là một bước ngoặt lớn trong lĩnh vực môi trường và phát triển. Đây là công ước đầu tiên giải quyết một cách toàn diện các vấn đề về bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển bền vững. Không những thế, CBD còn bao gồm các nội dung tiếp cận nguồn gen và chia sẻ lợi ích thu được từ việc sử dụng nguồn gen, và tiếp cận và chuyển giao công nghệ, kể cả công nghệ sinh học. Những vấn đề liên quan đến bảo tồn, sử dụng bền vững nguồn gen và chia sẻ lợi ích được thể hiện trong hàng loạt điều khoản của công ước bao gồm 7(a,b), 8(g,j), 9, 10(c), 15, 16, và 19. Ngoài ra, công ước đã xây dựng các chương trình chuyên đề và các vấn đề đa ngành có liên quan đến nội dung này như Chương trình Đa dạng Sinh học Nông nghiệp, vấn đề tiếp cận nguồn gen và chia sẻ lợi ích và vấn đề tri thức bản địa. Báo cáo này sẽ giới thiệu một số nội dung chính của CBD và những vấn đề liên quan đến bảo tồn, sử dụng bền vững nguồn gen và chia sẻ lợi ích trong khuôn khổ của công ước. 2. §Æc ®iÓm vµ néi dung cña c«ng íc ®a d¹ng sinh häc CBD là một công ước khung, các điều khoản của công ước chỉ đưa ra các mục tiêu tổng quát cần đạt được chứ không phải là các hoạt động cụ thể và bắt buộc. Các bên tham gia công ước, tuỳ thuộc vào khả năng của mình, sẽ tự quyết định cách thức thực hiện các điều khoản đó. Cơ quan ra quyết định của công ước là Hội nghị Các bên Tham gia (COP). Hội nghị là nơi các bên tham gia công ước bàn bạc và đưa ra các quyết định liên quan đến việc thực hiện công ước cũng như bổ sung thêm các phụ lục hoặc nghị định thư của công ước. Điều 1 đặt ra 3 mục tiêu chính của công ước, đó là (i) bảo tồn đa dạng sinh học, (ii) sử dụng bền vững các thành phần của đa dạng sinh học, và (iii) chia sẻ công bằng và hợp lý lợi ích thu được từ việc sử dụng tài nguyên di truyền. Các mục tiêu này được cụ thể hoá trong các điều khoản từ điều 6 đến 21. Mặc dù các điều khoản đề cập đến nhiều nội dung khác nhau, nhưng tập trung lại ở một số vấn đề chính. 2.1. Chủ quyền quốc gia và mối quan tâm chung của nhân loại Công ước thừa nhận chủ quyền của các quốc gia đối với đa dạng sinh học của mình. Đồng thời công ước cũng khẳng định rằng bảo tồn đa dạng sinh học là mối quan tâm chung của nhân loại. Do vậy, mặc dù có chủ quyền đối với tài nguyên của mình, các quốc gia cũng có trách nhiệm phải bảo tồn và sử dụng bền vững tài nguyên đó. 2.2. Bảo tồn và sử dụng bền vững Công ước đặt ra một loạt các điều khoản về bảo tồn và sử dụng bền vững đa dạng sinh học. Về mặt chính sách, CBD kêu gọi các bên tham gia xây dựng các chiến lược và kế hoạch quốc gia, lồng gép bảo tồn và sử dụng bền vững đa dạng sinh học vào các kế hoạch, chương trình và chính sách của các ngành khác, cũng như vào quá trình hoạch định chính sách quốc gia. Để có cơ sở khoa học vững chắc cho quá trình ra chính sách và quyết định, các bên cần tiến hành xác định các thành phần quan trọng của đa dạng sinh học cũng như các ưu tiên bảo tồn đối với các thành phần đó. Các hoạt động gây ra tác động tiêu cực đối với đa dạng sinh học cũng cần phải được xác định và giám sát. Vấn đề bảo tồn nội vi (in-situ) được nhấn mạnh trong nội dung công ước. Hàng loạt điều khoản được đưa ra về vấn đề này bao gồm xây dựng và quản lý khu bảo tồn, phục hồi các hệ sinh thái bị suy thoái, khôi phục lại các loài bị đe doạ, bảo vệ nơi sống tự nhiên và quần thể an toàn của các loài. Công ước cũng đề cập đến bảo tồn ngoại vi (ex-situ), và coi bảo tồn ngoại vi là một biện pháp bổ trợ cho bảo tồn nội vi. Công ước dành điều 10 để đưa ra các cam kết về sử dụng bền vững tài nguyên sinh học. Bên cạnh đó, nội dung sử dụng bền vững cũng được xen lẫn trong nhiều điều khoản khác của công ước. Các bên tham gia cam kết quản lý tài nguyên sinh học để bảo tồn và sử dụng một cách bền vững và xây dựng các biện pháp để đảm bảo sự bền vững này. Công ước cũng thừa nhận vai trò, quyền, quyền lợi, và tri thức truyền thống của cộng đồng địa phương trong quá trình phát triển bền vững và bảo tồn đa dạng sinh học, đồng thời kêu gọi các bên tôn trọng, bảo vệ, và kế thừa những tri thức này. 2.3. Các vấn đề liên quan đến tiếp cận và chia sẻ lợi ích CBD là hiệp ước quốc tế đầu tiên có các qui định về vấn đề tiếp cận nguồn gen và chia sẻ lợi ích thu được từ việc sử dụng nguồn gen đó. Công ước công nhận chủ quyền của các quốc gia đối với đa dạng sinh học, trong đó có nguồn gen, của nước mình và có quyền quyết định cho phép tiếp cận với nguồn tài nguyên đó. Tuy nhiên, công ước cũng kêu gọi các bên không đặt ra các rào cản, đi ngược lại với mục tiêu công ước, đối với việc tiếp cận nguồn gen cho các mục đích sử dụng bền vững về môi trường và hơn thế nữa phải tạo điều kiện cho việc tiếp cận đó. Nguồn gen được đề cập trong nội dung này chỉ giới hạn ở nguồn gen của nước xuất xứ hoặc thu nhận được theo các nguyên tắc của công ước. Việc tiếp cận nguồn gen phải được thực hiện dựa trên các điều khoản đồng thuận chung (MAT) và trên cơ sở đồng ý với sự thông báo trước (PIC). Lợi ích thu được từ việc sử dụng nguồn gen phải được chia sẻ với người cung cấp nguồn gen đó. Lợi ích này có thể trực tiếp bằng tiền hoặc hiện vật, và cũng có thể dưới các hình thức gián tiếp như đào tạo, tập huấn, và chuyển giao công nghệ. 3. C«ng íc ®a d¹ng sinh häc vµ vÊn ®Ò b¶o tån, sö dông vµ ph¸t triÓn nguån gen Vấn đề bảo tồn, sử dụng và phát triển nguồn gen được đề cập đến trong công ước ở 3 khía cạnh bao gồm điều tra và giám sát, tiếp cận nguồn gen, chia sẻ lợi ích, và chuyển giao công nghệ, và các vấn đề về an toàn sinh học. 3.1. Điều tra và giám sát "Các gen và bộ gen có tầm quan trọng về kinh tế, xã hội và khoa học" là một trong 3 nhóm đối tượng mà CBD kêu gọi các bên tham gia tiến hành điều tra và giám sát sự biến động (Điều 7a,b). Công tác điều tra bao gồm tiến hành những nghiên cứu mới và thu thập các thông tin đã có sẵn. Những thông tin này sẽ phục vụ cho công tác bảo tồn và sử dụng bền vững đa dạng sinh học. Do đó, việc sắp xếp, lưu trữ và chia sẻ thông tin là hết sức quan trọng. Các bên liên quan cần được tiếp cận với các thông tin chính xác, thuận lợi và kịp thời. Kết quả điều tra và giám sát cũng rất quan trọng trong quá trình thực hiện các nội dung khác của công ước như xây dựng chiến lược, kế hoạch và chương trình; lồng ghép bảo tồn và sử dụng bền vững vào các chiến lược, kế hoạch và chương trình ngành khác, đánh giá tác động môi trường, và thương lượng các thoả thuận về tiếp cận và chia sẻ lợi ích. 3.2. Tiếp cận nguồn gen và chia sẻ lợi ích Như trên đã trình bày, vấn đề tiếp cận nguồn gen và chia sẻ lợi ích trong khuôn khổ CBD phải được thực hiện dựa trên các điều khoản đồng thuận chung (MAT) và trên cơ sở đồng ý với sự thông báo trước (PIC). Điều này có nghĩa là, giữa bên cung cấp và bên tiếp nhận nguồn gen phải có sự thương lượng để thống nhất được các điều khoản về việc tiếp cận nguồn gen cũng như chia sẻ lợi ích thu được. Quá trình thương lượng này phải dựa trên nguyên tắc PIC, tức là bên cung cấp nguồn có quyền yêu cầu bên tiếp nhận cung cấp các thông tin cần thiết về việc tiếp nhận, chẳng hạn như ai sẽ sử dụng và phát triển nguồn gen đó, nguồn gen được sử dụng vào mục đích gì.v.v. Dựa trên những thông tin này và qua quá trình thương lượng, bên cung cấp sẽ quyết định có cho phép tiếp cận nguồn gen của mình hay không, tiếp cận ở mức độ nào và lợi ích sẽ được chia sẻ ra sao. Một điểm cần lưu ý là quá trình thương lượng và nguyên tắc PIC phải được thực hiện ở mọi cấp liên quan, nhất là phải đến tận cộng đồng địa phương, nơi có nguồn gen đó. Hơn nữa, tuy vấn đề tri thức truyền thống không được đề cập trong các điều khoản về tiếp cận và chia sẻ lợi ích mà nằm ở một điều khoản riêng (điều 8(j)), hai vấn đề này luôn song hành với nhau. Việc tiếp cận nguồn gen luôn đi kèm với việc tiếp cận với tri thức truyền thống về sử dụng nguồn gen đó. Vì vậy, quá trình tiếp cận nguồn gen luôn phải đi kèm với việc tôn trọng và bảo vệ các tri thức truyền thống liên quan và việc chia sẻ lợi ích thu được cũng cần tính đến lợi ích của những người sở hữu các tri thức đó, mà trong hầu hết các trường hợp là cộng đồng địa phương. Trong các điều khoản về tiếp cận và chia sẻ lợi ích, lợi ích được chia sẻ có thể dưới nhiều hình thức. Bên sử dụng nguồn gen, trong phạm vi cho phép, phải cho phép bên cung cấp tham gia vào các nghiên cứu khoa học về nguồn gen đó (Điều 15(6)). Các điều khoản về tiếp cận và chuyển giao công nghệ (Điều 16), chia sẻ thông tin (Điều 17), hợp tác khoa học kỹ thuật (Điều 18), và sử dụng công nghệ sinh học và phân phối lợi ích (Điều 19) đều kêu gọi các bên tham gia tạo điều kiện và nỗ lực để các bên tham gia khác, nhất là các nước đang phát triển, được tiếp cận với thông tin, khoa học công nghệ và các thành tựu thu được. Việc chia sẻ lợi ích trực tiếp về mặt tài chính cũng được đề cập đến (Điều 15(7)) và cũng phải dựa trên các điều khoản đồng thuận chung. 3.3. Công nghệ sinh học và an toàn sinh học Công ước kêu gọi các bên tham gia xây dựng một nghị định thư qui định các thủ tục cần thiết, chẳng hạn như thoả thuận với sự thông báo trước, về vấn đề chuyển giao và sử dụng các sinh vật sống là kết quả của công nghệ sinh học có thể gây ra các tác động bất lợi cho việc bảo tồn và sử dụng bền vững đa dạng sinh học. Các bên tham gia cũng phải có trách nhiệm yêu cầu các cơ quan cung cấp sinh vật biến đổi gen của nước mình cung cấp các thông tin cần thiết cho các bên tiếp nhận các loại sinh vật này. Nghị định thư về an toàn sinh học hiện đã được xây dựng và có hiệu lực từ tháng 9 năm 2003. Nghị định thư đưa ra hướng dẫn về thoả thuận được thông báo trước nhằm đảm bảo rằng các bên tham gia có thể nhận được các thông tin cần thiết trước khi ra quyết định nhập khẩu các sinh vật biến đổi gen vào nước mình. 3.4. Chương trình đa dạng sinh học nông nghiệp của công ước Chương trình đa dạng sinh học nông nghiệp được hình thành tại COP3 năm 1996. Chương trình tập trung vào việc đánh giá hiện trạng và xu hướng của đa dạng sinh học nông nghiệp trên toàn cầu, các nguyên nhân cơ bản của xu hướng đó, và tri thức địa phương về việc quản lý nguồn tài nguyên này. Bên cạnh đó, chương trình cũng quan tâm đến việc xác định và thúc đẩy các hoạt động quản lý thích ứng, công nghệ, chính sách và các công cụ khuyến khích phù hợp. Chương trình thúc đẩy việc bảo tồn và sử dụng bền vững các nguồn gen có giá trị thực tế hoặc có thể có giá trị đối với lương thực và nông nghiệp. Các khía cạnh khác nhau của công nghệ mới như GURT và hệ quả của nó trong đa dạng sinh học nông nghiệp, an toàn sinh học, trồng trọt chăn nuôi và kinh tế cũng được tập trung giải quyết trong phạm vi chương trình. Chương trình này cũng nghiên cứu những tác động của tự do hoá thương mại đối với đa dạng sinh học nông nghiệp. Các nghiên cứu tập trung vào việc xác định các vấn đề về chính sách mà các chính phủ nên xem xét khi giải quyết các tác động này, đồng thời xem xét các biện pháp nhằm nâng cao năng lực cho các bên liên quan và thúc đẩy việc lồng ghép vào các chương trình và kế hoạch của các ngành khác. Với những nội dung nêu trên, chương trình đặt ra 4 cấu phần: 1. Đánh giá: Các đánh giá ở phạm vi quốc gia về hiện trạng và xu hướng của đa dạng sinh học nông nghiệp. Một trong những hoạt động đáng lưu ý của cấu phần này là hỗ trợ cho các hoạt động đánh giá đã và đang được tiến hành, chẳng hạn như đánh giá về hiện trạng của tài nguyên di truyền vật nuôi trên toàn cầu của FAO. 2. Quản lý thích ứng: Xác định và thúc đẩy các hoạt động quản lý thích ứng, công nghệ, chính sách và biện pháp khuyến khích phù hợp. 3. Xây dựng năng lực: Thúc đẩy sự tham gia và tăng cường năng lực cho người nông dân và các bên liên quan khác vào quá trình quản lý bền vững đa dạng sinh học nông nghiệp. 4. Lồng ghép: Hỗ trợ việc điều phối và lồng ghép các chính sách, chiến lược, chương trình và khế hoạch hoạt động quốc gia. 4. KÕt luËn Cho đến nay, Công ước Đa dạng Sinh học vẫn được coi là công ước quốc tế đầu tiên và duy nhất giải quyết một cách toàn diện các vấn đề về bảo tồn và sử dụng bền vững đa dạng sinh học. Các điều khoản của công ước không những không đi ngược lại với các công ước quốc tế khác mà còn luôn tạo điều kiện cho việc phối hợp thực hiện. Việc điều tra và tư liệu hoá nguồn gen là một trong những nội dung quan trọng của công ước. Công ước lần đầu tiên đưa ra vấn đề quản lý tiếp cận nguồn gen và tri thức truyền thống và chia sẻ lợi ích từ việc sử dụng nguồn gen và tri thức đó. Vấn đề an toàn sinh học cũng được đặt ra trong nội dung công ước, cũng như được cụ thể hoá bằng Nghị định thư về An toàn Sinh học. Tất cả các vấn đề này sẽ giúp cho các bên tham gia công ước xây dựng các bước đi riêng của mình để có thể bảo tồn, phát triển và sử dụng bền vững tài nguyên di truyền của nước mình.
|
|
Đây mới chỉ những kết quả bước đầu nghiên cứu, các nghiên cứu tiếp sau sẽ được thường xuyên cập nhật. |